支援 (しえん) — hỗ trợ, chi viện
shien
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 支援
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỗ trợ
- chi viện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまって いる 人に 力を かして たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
独立した制作と、販売の支援は両立できます。
Dokuritsu shita seisaku to, hanbai no shien wa ryouritsu dekimasu.
Independent creation and sales support can coexist.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
支援する しえんする |
支援します しえんします |
| Present negative |
支援しない しえんしない |
支援しません しえんしません |
| Past |
支援した しえんした |
支援しました しえんしました |
| Past negative |
支援しなかった しえんしなかった |
支援しませんでした しえんしませんでした |
| Te-form |
支援して しえんして |
支援しまして しえんしまして |
| Potential |
支援できる しえんできる |
支援できます しえんできます |
| Potential negative |
支援できない しえんできない |
支援できません しえんできません |