Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支援 (しえん) — hỗ trợ, chi viện

支し援えん hỗ trợ
Tần suất #462 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shien

しえん
Pitch しえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支援

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỗ trợ
  • chi viện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまって いる 人(ひと)に 力(ちから)を かして たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

支援する

しえんする

支援します

しえんします

Present negative

支援しない

しえんしない

支援しません

しえんしません

Past

支援した

しえんした

支援しました

しえんしました

Past negative

支援しなかった

しえんしなかった

支援しませんでした

しえんしませんでした

Te-form

支援して

しえんして

支援しまして

しえんしまして

Potential

支援できる

しえんできる

支援できます

しえんできます

Potential negative

支援できない

しえんできない

支援できません

しえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.