支援 (しえん) — hỗ trợ, chi viện

えん hỗ trợ
Tần suất #462 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shien

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỗ trợ
  • chi viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.