祝う (いわう) — chúc mừng, ăn mừng
祝う
chúc mừng
Tần suất #5129
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
iwau
いわう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いわう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 祝う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chúc mừng
- ăn mừng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
祝う いわう |
祝います いわいます |
| Present negative |
祝わない いわわない |
祝いません いわいません |
| Past |
祝った いわった |
祝いました いわいました |
| Past negative |
祝わなかった いわわなかった |
祝いませんでした いわいませんでした |
| Te-form |
祝って いわって |
祝いまして いわいまして |
| Potential |
祝える いわえる |
祝えます いわえます |
| Potential negative |
祝えない いわえない |
祝えません いわえません |