Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

祝う (いわう) — chúc mừng, ăn mừng

祝いわう chúc mừng
Tần suất #5129 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) transitive

iwau

いわう
Pitch いわう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 祝う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chúc mừng
  • ăn mừng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

祝う

いわう

祝います

いわいます

Present negative

祝わない

いわわない

祝いません

いわいません

Past

祝った

いわった

祝いました

いわいました

Past negative

祝わなかった

いわわなかった

祝いませんでした

いわいませんでした

Te-form

祝って

いわって

祝いまして

いわいまして

Potential

祝える

いわえる

祝えます

いわえます

Potential negative

祝えない

いわえない

祝えません

いわえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.