Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補う (おぎなう) — bù đắp, bổ sung, bù vào

補おぎなう bù đắp
Tần suất #5128 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) transitive

oginau

おぎなう
Pitch おぎなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bù đắp
  • bổ sung
  • bù vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補う

おぎなう

補います

おぎないます

Present negative

補わない

おぎなわない

補いません

おぎないません

Past

補った

おぎなった

補いました

おぎないました

Past negative

補わなかった

おぎなわなかった

補いませんでした

おぎないませんでした

Te-form

補って

おぎなって

補いまして

おぎないまして

Potential

補える

おぎなえる

補えます

おぎなえます

Potential negative

補えない

おぎなえない

補えません

おぎなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.