祝福 (しゅくふく) — chúc phúc, ban phước
祝福
chúc phúc
Tần suất #5673
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shukufuku
しゅくふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅくふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 祝福
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chúc phúc
- ban phước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
祝福する しゅくふくする |
祝福します しゅくふくします |
| Present negative |
祝福しない しゅくふくしない |
祝福しません しゅくふくしません |
| Past |
祝福した しゅくふくした |
祝福しました しゅくふくしました |
| Past negative |
祝福しなかった しゅくふくしなかった |
祝福しませんでした しゅくふくしませんでした |
| Te-form |
祝福して しゅくふくして |
祝福しまして しゅくふくしまして |
| Potential |
祝福できる しゅくふくできる |
祝福できます しゅくふくできます |
| Potential negative |
祝福できない しゅくふくできない |
祝福できません しゅくふくできません |