Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

祝福 (しゅくふく) — chúc phúc, ban phước

祝しゅく福ふく chúc phúc
Tần suất #5673 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shukufuku

しゅくふく
Pitch しゅくふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 祝福

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chúc phúc
  • ban phước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

祝福する

しゅくふくする

祝福します

しゅくふくします

Present negative

祝福しない

しゅくふくしない

祝福しません

しゅくふくしません

Past

祝福した

しゅくふくした

祝福しました

しゅくふくしました

Past negative

祝福しなかった

しゅくふくしなかった

祝福しませんでした

しゅくふくしませんでした

Te-form

祝福して

しゅくふくして

祝福しまして

しゅくふくしまして

Potential

祝福できる

しゅくふくできる

祝福できます

しゅくふくできます

Potential negative

祝福できない

しゅくふくできない

祝福できません

しゅくふくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.