Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

叙勲 (じょくん) — conferring of decorations

叙じょ勲くん conferring of decorations
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jokun

じょくん
Post

Ghi nhớ 叙勲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • conferring of decorations

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

叙勲する

じょくんする

叙勲します

じょくんします

Present negative

叙勲しない

じょくんしない

叙勲しません

じょくんしません

Past

叙勲した

じょくんした

叙勲しました

じょくんしました

Past negative

叙勲しなかった

じょくんしなかった

叙勲しませんでした

じょくんしませんでした

Te-form

叙勲して

じょくんして

叙勲しまして

じょくんしまして

Potential

叙勲できる

じょくんできる

叙勲できます

じょくんできます

Potential negative

叙勲できない

じょくんできない

叙勲できません

じょくんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.