叙述 (じょじゅつ) — miêu thuật, tự thuật, tường thuật
叙述
miêu thuật
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jojutsu
じょじゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょじゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 叙述
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- miêu thuật
- tự thuật
- tường thuật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
叙述する じょじゅつする |
叙述します じょじゅつします |
| Present negative |
叙述しない じょじゅつしない |
叙述しません じょじゅつしません |
| Past |
叙述した じょじゅつした |
叙述しました じょじゅつしました |
| Past negative |
叙述しなかった じょじゅつしなかった |
叙述しませんでした じょじゅつしませんでした |
| Te-form |
叙述して じょじゅつして |
叙述しまして じょじゅつしまして |
| Potential |
叙述できる じょじゅつできる |
叙述できます じょじゅつできます |
| Potential negative |
叙述できない じょじゅつできない |
叙述できません じょじゅつできません |