Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

叙述 (じょじゅつ) — miêu thuật, tự thuật, tường thuật

叙じょ述じゅつ miêu thuật
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jojutsu

じょじゅつ
Pitch じょじゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 叙述

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • miêu thuật
  • tự thuật
  • tường thuật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

叙述する

じょじゅつする

叙述します

じょじゅつします

Present negative

叙述しない

じょじゅつしない

叙述しません

じょじゅつしません

Past

叙述した

じょじゅつした

叙述しました

じょじゅつしました

Past negative

叙述しなかった

じょじゅつしなかった

叙述しませんでした

じょじゅつしませんでした

Te-form

叙述して

じょじゅつして

叙述しまして

じょじゅつしまして

Potential

叙述できる

じょじゅつできる

叙述できます

じょじゅつできます

Potential negative

叙述できない

じょじゅつできない

叙述できません

じょじゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.