(か) — hương thơm, hương, mùi thơm

hương thơm
Tần suất #3992 1 ký tự noun

ka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hương thơm
  • hương
  • mùi thơm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.