明日香 (あすか) — Asuka (địa danh/tên), Minh Nhật Hương
明日香
Asuka (địa danh/tên)
Tần suất #8333
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji. Part of speech unclassified
asuka
あすか
Ghi nhớ 明日香
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Asuka (địa danh/tên)
- Minh Nhật Hương