香港 (ほんこん) — Hồng Kông
香港
Hồng Kông
Tần suất #2191
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
honkon
Nghĩa
- Hồng Kông