壁 (かべ) — bức tường, tường
壁
bức tường
Tần suất #987
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
kabe
かべ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かべ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 壁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bức tường
- tường
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- へやの まわりに 立って いる、たいらで かたい もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
壁には、今日の料理が書いてあります。
Kabe ni wa, kyou no ryouri ga kaite arimasu.
Today's dishes are written on the wall.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる