(かべ) — bức tường, tường

かべ bức tường
Tần suất #987 1 ký tự noun

kabe

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bức tường
  • tường

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.