障壁 (しょうへき) — rào cản, bức tường ngăn, chướng bích

しょうへき rào cản
Tần suất #8448 2 ký tự 漢語 kango noun

shouheki

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rào cản
  • bức tường ngăn
  • chướng bích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.