壁紙 (かべがみ) — giấy dán tường, hình nền

かべがみ giấy dán tường
Tần suất #7240 2 ký tự 和語 wago noun

kabegami

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấy dán tường
  • hình nền

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.