Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

かぶる (かぶる) — to put on (one's head), to wear, to have on

かぶる to put on (one's head)
Tần suất #4356 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) transitive

kaburu

かぶる
Post

Ghi nhớ かぶる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to put on (one's head)
  • to wear
  • to have on

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かぶる

かぶります

Present negative

かぶらない

かぶりません

Past

かぶった

かぶりました

Past negative

かぶらなかった

かぶりませんでした

Te-form

かぶって

かぶりまして

Potential

かぶれる

かぶれます

Potential negative

かぶれない

かぶれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.