Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

膨らむ (ふくらむ) — phồng lên, căng phồng, nở ra

膨ふくらむ phồng lên
Tần suất #4357 3 ký tự godan verb (-mu) intransitive

fukuramu

ふくらむ
Pitch ふくらむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 膨らむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phồng lên
  • căng phồng
  • nở ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

膨らむ

ふくらむ

膨らみます

ふくらみます

Present negative

膨らまない

ふくらまない

膨らみません

ふくらみません

Past

膨らんだ

ふくらんだ

膨らみました

ふくらみました

Past negative

膨らまなかった

ふくらまなかった

膨らみませんでした

ふくらみませんでした

Te-form

膨らんで

ふくらんで

膨らみまして

ふくらみまして

Potential

膨らめる

ふくらめる

膨らめます

ふくらめます

Potential negative

膨らめない

ふくらめない

膨らめません

ふくらめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.