交換 (こうかん) — trao đổi, giao hoán
交換
trao đổi
Tần suất #809
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koukan
こうかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交換
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao đổi
- giao hoán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- じぶんの ものと あいての ものを とりかえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交換する こうかんする |
交換します こうかんします |
| Present negative |
交換しない こうかんしない |
交換しません こうかんしません |
| Past |
交換した こうかんした |
交換しました こうかんしました |
| Past negative |
交換しなかった こうかんしなかった |
交換しませんでした こうかんしませんでした |
| Te-form |
交換して こうかんして |
交換しまして こうかんしまして |
| Potential |
交換できる こうかんできる |
交換できます こうかんできます |
| Potential negative |
交換できない こうかんできない |
交換できません こうかんできません |