Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

整備 (せいび) — bảo trì, chuẩn bị, chỉnh bị

整せい備び bảo trì
Tần suất #811 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

seibi

せいび
Pitch せいび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 整備

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo trì
  • chuẩn bị
  • chỉnh bị

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを すぐ つかえる ように、なおして ととのえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

整備する

せいびする

整備します

せいびします

Present negative

整備しない

せいびしない

整備しません

せいびしません

Past

整備した

せいびした

整備しました

せいびしました

Past negative

整備しなかった

せいびしなかった

整備しませんでした

せいびしませんでした

Te-form

整備して

せいびして

整備しまして

せいびしまして

Potential

整備できる

せいびできる

整備できます

せいびできます

Potential negative

整備できない

せいびできない

整備できません

せいびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.