整備 (せいび) — bảo trì, chuẩn bị, chỉnh bị

せい bảo trì
Tần suất #811 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

seibi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảo trì
  • chuẩn bị
  • chỉnh bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.