整備 (せいび) — bảo trì, chuẩn bị, chỉnh bị
整備
bảo trì
Tần suất #811
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
seibi
せいび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいび[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 整備
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo trì
- chuẩn bị
- chỉnh bị
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを すぐ つかえる ように、なおして ととのえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
整備する せいびする |
整備します せいびします |
| Present negative |
整備しない せいびしない |
整備しません せいびしません |
| Past |
整備した せいびした |
整備しました せいびしました |
| Past negative |
整備しなかった せいびしなかった |
整備しませんでした せいびしませんでした |
| Te-form |
整備して せいびして |
整備しまして せいびしまして |
| Potential |
整備できる せいびできる |
整備できます せいびできます |
| Potential negative |
整備できない せいびできない |
整備できません せいびできません |