Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鏡餅 (かがみもち) — bánh gạo kagami mochi

鏡かがみ餅もち bánh gạo kagami mochi
2 ký tự 和語 wago noun

kagamimochi

かがみもち
Post

Ghi nhớ 鏡餅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bánh gạo kagami mochi

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.