かご (かご) — basket (shopping, etc.), hamper, cage
かご
basket (shopping, etc.)
Ghi nhớ かご
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- basket (shopping, etc.)
- hamper
- cage
Usage examples
-
例えば、落ちてくる葉を、かごで受け取る遊びです。
Tatoeba, ochite kuru ha o, kago de uketoru asobi desu.
For example, a game where you catch falling leaves in a basket.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう