Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

没収 (ぼっしゅう) — tịch thu, sung công

没ぼっ収しゅう tịch thu
Tần suất #9552 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

bosshuu

ぼっしゅう
Pitch ぼっしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 没収

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tịch thu
  • sung công

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

没収する

ぼっしゅうする

没収します

ぼっしゅうします

Present negative

没収しない

ぼっしゅうしない

没収しません

ぼっしゅうしません

Past

没収した

ぼっしゅうした

没収しました

ぼっしゅうしました

Past negative

没収しなかった

ぼっしゅうしなかった

没収しませんでした

ぼっしゅうしませんでした

Te-form

没収して

ぼっしゅうして

没収しまして

ぼっしゅうしまして

Potential

没収できる

ぼっしゅうできる

没収できます

ぼっしゅうできます

Potential negative

没収できない

ぼっしゅうできない

没収できません

ぼっしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.