かかる (かかる) — to take (a resource, e.g. time or money)
かかる
to take (a resource, e.g. time or money)
Ghi nhớ かかる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to take (a resource, e.g. time or money)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを する ために 時間や お金が いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
本を選ぶのに時間がかかるのか。
Hon o erabu no ni jikan ga kakaru no ka.
Does it take time to choose a book?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
かかる |
かかります |
| Present negative |
かからない |
かかりません |
| Past |
かかった |
かかりました |
| Past negative |
かからなかった |
かかりませんでした |
| Te-form |
かかって |
かかりまして |
| Potential |
かかれる |
かかれます |
| Potential negative |
かかれない |
かかれません |