賭ける (かける) — chạy, phi nước đại, lao đi
賭ける
chạy
Tần suất #5606
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kakeru
かける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 賭ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chạy
- phi nước đại
- lao đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
賭ける かける |
賭けます かけます |
| Present negative |
賭けない かけない |
賭けません かけません |
| Past |
賭けた かけた |
賭けました かけました |
| Past negative |
賭けなかった かけなかった |
賭けませんでした かけませんでした |
| Te-form |
賭けて かけて |
賭けまして かけまして |
| Potential |
賭けられる かけられる |
賭けられます かけられます |
| Potential negative |
賭けられない かけられない |
賭けられません かけられません |