Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賭ける (かける) — chạy, phi nước đại, lao đi

賭かける chạy
Tần suất #5606 3 ký tự ichidan verb transitive

kakeru

かける
Pitch かける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 賭ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chạy
  • phi nước đại
  • lao đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

賭ける

かける

賭けます

かけます

Present negative

賭けない

かけない

賭けません

かけません

Past

賭けた

かけた

賭けました

かけました

Past negative

賭けなかった

かけなかった

賭けませんでした

かけませんでした

Te-form

賭けて

かけて

賭けまして

かけまして

Potential

賭けられる

かけられる

賭けられます

かけられます

Potential negative

賭けられない

かけられない

賭けられません

かけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.