圧迫 (あっぱく) — áp bức, đè nén, áp lực
圧迫
áp bức
Tần suất #5607
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
appaku
あっぱく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あっぱく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 圧迫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp bức
- đè nén
- áp lực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
圧迫する あっぱくする |
圧迫します あっぱくします |
| Present negative |
圧迫しない あっぱくしない |
圧迫しません あっぱくしません |
| Past |
圧迫した あっぱくした |
圧迫しました あっぱくしました |
| Past negative |
圧迫しなかった あっぱくしなかった |
圧迫しませんでした あっぱくしませんでした |
| Te-form |
圧迫して あっぱくして |
圧迫しまして あっぱくしまして |
| Potential |
圧迫できる あっぱくできる |
圧迫できます あっぱくできます |
| Potential negative |
圧迫できない あっぱくできない |
圧迫できません あっぱくできません |