Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

圧迫 (あっぱく) — áp bức, đè nén, áp lực

圧あっ迫ぱく áp bức
Tần suất #5607 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

appaku

あっぱく
Pitch あっぱく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 圧迫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp bức
  • đè nén
  • áp lực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

圧迫する

あっぱくする

圧迫します

あっぱくします

Present negative

圧迫しない

あっぱくしない

圧迫しません

あっぱくしません

Past

圧迫した

あっぱくした

圧迫しました

あっぱくしました

Past negative

圧迫しなかった

あっぱくしなかった

圧迫しませんでした

あっぱくしませんでした

Te-form

圧迫して

あっぱくして

圧迫しまして

あっぱくしまして

Potential

圧迫できる

あっぱくできる

圧迫できます

あっぱくできます

Potential negative

圧迫できない

あっぱくできない

圧迫できません

あっぱくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.