Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

かける (かける) — to hang up (e.g. a coat, a picture on the wall), to let hang, to suspend (from)

かける to hang up (e.g. a coat, a picture on the wall)
Tần suất #431 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

kakeru

かける
Post

Ghi nhớ かける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hang up (e.g. a coat, a picture on the wall)
  • to let hang
  • to suspend (from)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふくや 絵(え)を かべなどに 下(さ)げて おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かける

かけます

Present negative

かけない

かけません

Past

かけた

かけました

Past negative

かけなかった

かけませんでした

Te-form

かけて

かけまして

Potential

かけられる

かけられます

Potential negative

かけられない

かけられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.