送る (おくる) — gửi, tiễn
okuru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 送る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gửi
- tiễn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや 手紙を ほかの 人の ところへ とどける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
使節団:国の仕事で外国へ送られる人たちの集まり。
Shisetsudan: kuni no shigoto de gaikoku e okurareru hitotachi no atsumari.
Mission or delegation: a group of people sent abroad on national business.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
送る おくる |
送ります おくります |
| Present negative |
送らない おくらない |
送りません おくりません |
| Past |
送った おくった |
送りました おくりました |
| Past negative |
送らなかった おくらなかった |
送りませんでした おくりませんでした |
| Te-form |
送って おくって |
送りまして おくりまして |
| Potential |
送れる おくれる |
送れます おくれます |
| Potential negative |
送れない おくれない |
送れません おくれません |