Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

送る (おくる) — gửi, tiễn

送おくる gửi
Tần suất #432 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

okuru

おくる
Pitch おくる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 送る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gửi
  • tiễn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや 手紙(てがみ)を ほかの 人(ひと)の ところへ とどける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

送る

おくる

送ります

おくります

Present negative

送らない

おくらない

送りません

おくりません

Past

送った

おくった

送りました

おくりました

Past negative

送らなかった

おくらなかった

送りませんでした

おくりませんでした

Te-form

送って

おくって

送りまして

おくりまして

Potential

送れる

おくれる

送れます

おくれます

Potential negative

送れない

おくれない

送れません

おくれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.