Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

かく (かく) — like this, such, thus

かく like this
Tần suất #2104 Lớp 3 2 ký tự adverb no-adjective

kaku

かく
Post

Ghi nhớ かく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • like this
  • such
  • thus

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. この ように、と いう ことを あらわす かたい ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.