高まる (たかまる) — dâng cao, tăng lên
高まる
dâng cao
Tần suất #2105
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
takamaru
たかまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たかまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 高まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dâng cao
- tăng lên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だんだん 強く 大きく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
高まる たかまる |
高まります たかまります |
| Present negative |
高まらない たかまらない |
高まりません たかまりません |
| Past |
高まった たかまった |
高まりました たかまりました |
| Past negative |
高まらなかった たかまらなかった |
高まりませんでした たかまりませんでした |
| Te-form |
高まって たかまって |
高まりまして たかまりまして |
| Potential |
高まれる たかまれる |
高まれます たかまれます |
| Potential negative |
高まれない たかまれない |
高まれません たかまれません |