カメラ (かめら) — camera
カメラ
camera
Ghi nhớ カメラ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- camera
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しゃしんを とる ための どうぐ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).