Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

カメラ (かめら) — camera

カメラ camera
Tần suất #1498 Lớp 3 3 ký tự noun

kamera

かめら
Post

Ghi nhớ カメラ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • camera

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しゃしんを とる ための どうぐ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.