両方 (りょうほう) — cả hai, lưỡng phương

りょうほう cả hai
Tần suất #1497 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ryouhou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cả hai
  • lưỡng phương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.