Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

かむ (かむ) — to blow (one's nose)

かむ to blow (one's nose)
Tần suất #5983 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

kamu

かむ
Post

Ghi nhớ かむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to blow (one's nose)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かむ

かみます

Present negative

かまない

かみません

Past

かんだ

かみました

Past negative

かまなかった

かみませんでした

Te-form

かんで

かみまして

Potential

かめる

かめます

Potential negative

かめない

かめません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.