Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

消極 (しょうきょく) — tiêu cực, thụ động

消しょう極きょく tiêu cực
Tần suất #5982 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoukyoku

しょうきょく
Pitch しょうきょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 消極

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiêu cực
  • thụ động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

消極する

しょうきょくする

消極します

しょうきょくします

Present negative

消極しない

しょうきょくしない

消極しません

しょうきょくしません

Past

消極した

しょうきょくした

消極しました

しょうきょくしました

Past negative

消極しなかった

しょうきょくしなかった

消極しませんでした

しょうきょくしませんでした

Te-form

消極して

しょうきょくして

消極しまして

しょうきょくしまして

Potential

消極できる

しょうきょくできる

消極できます

しょうきょくできます

Potential negative

消極できない

しょうきょくできない

消極できません

しょうきょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.