消極 (しょうきょく) — tiêu cực, thụ động
消極
tiêu cực
Tần suất #5982
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoukyoku
しょうきょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうきょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 消極
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêu cực
- thụ động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
消極する しょうきょくする |
消極します しょうきょくします |
| Present negative |
消極しない しょうきょくしない |
消極しません しょうきょくしません |
| Past |
消極した しょうきょくした |
消極しました しょうきょくしました |
| Past negative |
消極しなかった しょうきょくしなかった |
消極しませんでした しょうきょくしませんでした |
| Te-form |
消極して しょうきょくして |
消極しまして しょうきょくしまして |
| Potential |
消極できる しょうきょくできる |
消極できます しょうきょくできます |
| Potential negative |
消極できない しょうきょくできない |
消極できません しょうきょくできません |