韓 (かん) — Hàn Quốc, Hàn
韓
Hàn Quốc
Tần suất #1743
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
kan
かん
Ghi nhớ 韓
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Hàn Quốc
- Hàn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日本の となりに ある、キムチで しられる 国。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).