Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

リスト (りすと) — list

リスト list
Tần suất #1742 Lớp 3 3 ký tự noun

risuto

りすと
Post

Ghi nhớ リスト

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • list

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものの 名前(なまえ)を じゅんに ならべて 書(か)いた もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.