必ずしも (かならずしも) — không hẳn, không nhất thiết
必ずしも
không hẳn
Tần suất #1824
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
adverb
kanarazushimo
かならずしも
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かならずしも[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 必ずしも
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- không hẳn
- không nhất thiết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いつも そうだとは かぎらない ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).