必ずしも (かならずしも) — không hẳn, không nhất thiết

かならずしも không hẳn
Tần suất #1824 Lớp 4 4 ký tự adverb

kanarazushimo

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không hẳn
  • không nhất thiết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.