Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認定 (にんてい) — công nhận, chứng nhận, nhận định

認にん定てい công nhận
Tần suất #1823 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

nintei

にんてい
Pitch にんてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 認定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công nhận
  • chứng nhận
  • nhận định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よく しらべて、たしかに そうだと きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

認定する

にんていする

認定します

にんていします

Present negative

認定しない

にんていしない

認定しません

にんていしません

Past

認定した

にんていした

認定しました

にんていしました

Past negative

認定しなかった

にんていしなかった

認定しませんでした

にんていしませんでした

Te-form

認定して

にんていして

認定しまして

にんていしまして

Potential

認定できる

にんていできる

認定できます

にんていできます

Potential negative

認定できない

にんていできない

認定できません

にんていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.