必死 (ひっし) — liều mạng, tuyệt vọng, tất tử

ひっ liều mạng
Tần suất #2193 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

hisshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liều mạng
  • tuyệt vọng
  • tất tử

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.