悲しみ (かなしみ) — nỗi buồn, sự đau buồn, bi thương

かなしみ nỗi buồn
Tần suất #3924 Lớp 3 3 ký tự noun

kanashimi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nỗi buồn
  • sự đau buồn
  • bi thương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.