悲観 (ひかん) — bi quan, tuyệt vọng
悲観
bi quan
Tần suất #7461
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hikan
ひかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悲観
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bi quan
- tuyệt vọng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悲観する ひかんする |
悲観します ひかんします |
| Present negative |
悲観しない ひかんしない |
悲観しません ひかんしません |
| Past |
悲観した ひかんした |
悲観しました ひかんしました |
| Past negative |
悲観しなかった ひかんしなかった |
悲観しませんでした ひかんしませんでした |
| Te-form |
悲観して ひかんして |
悲観しまして ひかんしまして |
| Potential |
悲観できる ひかんできる |
悲観できます ひかんできます |
| Potential negative |
悲観できない ひかんできない |
悲観できません ひかんできません |