Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悲観 (ひかん) — bi quan, tuyệt vọng

悲ひ観かん bi quan
Tần suất #7461 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hikan

ひかん
Pitch ひかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悲観

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bi quan
  • tuyệt vọng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悲観する

ひかんする

悲観します

ひかんします

Present negative

悲観しない

ひかんしない

悲観しません

ひかんしません

Past

悲観した

ひかんした

悲観しました

ひかんしました

Past negative

悲観しなかった

ひかんしなかった

悲観しませんでした

ひかんしませんでした

Te-form

悲観して

ひかんして

悲観しまして

ひかんしまして

Potential

悲観できる

ひかんできる

悲観できます

ひかんできます

Potential negative

悲観できない

ひかんできない

悲観できません

ひかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.