Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悲しむ (かなしむ) — đau buồn, thương tiếc, buồn rầu

悲かなしむ đau buồn
Tần suất #6968 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

kanashimu

かなしむ
Pitch かなしむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悲しむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đau buồn
  • thương tiếc
  • buồn rầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悲しむ

かなしむ

悲しみます

かなしみます

Present negative

悲しまない

かなしまない

悲しみません

かなしみません

Past

悲しんだ

かなしんだ

悲しみました

かなしみました

Past negative

悲しまなかった

かなしまなかった

悲しみませんでした

かなしみませんでした

Te-form

悲しんで

かなしんで

悲しみまして

かなしみまして

Potential

悲しめる

かなしめる

悲しめます

かなしめます

Potential negative

悲しめない

かなしめない

悲しめません

かなしめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.