看板 (かんばん) — bảng hiệu, biển hiệu, khán bản

かんばん bảng hiệu
Tần suất #2704 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kanban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảng hiệu
  • biển hiệu
  • khán bản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.