Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

看護 (かんご) — điều dưỡng, khán hộ, chăm sóc y tế

看かん護ご điều dưỡng
Tần suất #3206 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kango

かんご
Pitch かんご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 看護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điều dưỡng
  • khán hộ
  • chăm sóc y tế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

看護する

かんごする

看護します

かんごします

Present negative

看護しない

かんごしない

看護しません

かんごしません

Past

看護した

かんごした

看護しました

かんごしました

Past negative

看護しなかった

かんごしなかった

看護しませんでした

かんごしませんでした

Te-form

看護して

かんごして

看護しまして

かんごしまして

Potential

看護できる

かんごできる

看護できます

かんごできます

Potential negative

看護できない

かんごできない

看護できません

かんごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.