看護 (かんご) — điều dưỡng, khán hộ, chăm sóc y tế
看護
điều dưỡng
Tần suất #3206
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kango
かんご
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんご[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 看護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều dưỡng
- khán hộ
- chăm sóc y tế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
看護する かんごする |
看護します かんごします |
| Present negative |
看護しない かんごしない |
看護しません かんごしません |
| Past |
看護した かんごした |
看護しました かんごしました |
| Past negative |
看護しなかった かんごしなかった |
看護しませんでした かんごしませんでした |
| Te-form |
看護して かんごして |
看護しまして かんごしまして |
| Potential |
看護できる かんごできる |
看護できます かんごできます |
| Potential negative |
看護できない かんごできない |
看護できません かんごできません |