仏教 (ぶっきょう) — Phật giáo, đạo Phật
仏教
Phật giáo
Tần suất #2705
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
bukkyou
ぶっきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶっきょう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 仏教
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- Phật giáo
- đạo Phật
Usage examples
-
中国や朝鮮半島などとの交流を通じて、文字、仏教、さまざまな技術や知識が伝わりました。
Chuugoku ya chousen hantou nado to no kouryuu o tsuujite, moji, bukkyou, samazama na gijutsu ya chishiki ga tsutawarimashita.
Through exchanges with China and the Korean Peninsula, among other places, writing, Buddhism, and various technologies and knowledge arrived.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化