仏教 (ぶっきょう) — Phật giáo, đạo Phật

ぶっきょう Phật giáo
Tần suất #2705 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

bukkyou

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Phật giáo
  • đạo Phật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.