Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

かねる (かねる) — to be unable to, to find difficult (unpleasant, awkward, painful) to do

かねる to be unable to
Tần suất #2685 Lớp 4 3 ký tự suffix ichidan verb

kaneru

かねる
Post

Ghi nhớ かねる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be unable to
  • to find difficult (unpleasant, awkward, painful) to do

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かねる

かねます

Present negative

かねない

かねません

Past

かねた

かねました

Past negative

かねなかった

かねませんでした

Te-form

かねて

かねまして

Potential

かねられる

かねられます

Potential negative

かねられない

かねられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.