集会 (しゅうかい) — tập hội, cuộc họp, tụ họp

しゅうかい tập hội
Tần suất #2684 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuukai

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tập hội
  • cuộc họp
  • tụ họp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.