簡潔 (かんけつ) — ngắn gọn, súc tích, giản khiết

かんけつ ngắn gọn
Tần suất #5419 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kanketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắn gọn
  • súc tích
  • giản khiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.