簡易 (かんい) — đơn giản, giản dị, giản dịch

かん đơn giản
Tần suất #4436 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kani

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn giản
  • giản dị
  • giản dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.