簡単 (かんたん) — đơn giản, dễ dàng, giản đơn

かんたん đơn giản
Tần suất #306 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kantan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn giản
  • dễ dàng
  • giản đơn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.