環境 (かんきょう) — môi trường, hoàn cảnh
環境
môi trường
Tần suất #149
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
kankyou
かんきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 環境
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- môi trường
- hoàn cảnh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や いきものの まわりに ある、すべての もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
労働の時間や環境には、問題もありました。
Roudou no jikan ya kankyou ni wa, mondai mo arimashita.
There were also problems with working hours and conditions.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日