環境 (かんきょう) — môi trường, hoàn cảnh

かんきょう môi trường
Tần suất #149 2 ký tự 漢語 kango noun

kankyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • môi trường
  • hoàn cảnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.