境地 (きょうち) — tâm cảnh, trạng thái tâm hồn

きょう tâm cảnh
Tần suất #9191 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouchi

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tâm cảnh
  • trạng thái tâm hồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.