循環 (じゅんかん) — tuần hoàn, vòng lặp
循環
tuần hoàn
Tần suất #3268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
junkan
じゅんかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅんかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 循環
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuần hoàn
- vòng lặp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
循環する じゅんかんする |
循環します じゅんかんします |
| Present negative |
循環しない じゅんかんしない |
循環しません じゅんかんしません |
| Past |
循環した じゅんかんした |
循環しました じゅんかんしました |
| Past negative |
循環しなかった じゅんかんしなかった |
循環しませんでした じゅんかんしませんでした |
| Te-form |
循環して じゅんかんして |
循環しまして じゅんかんしまして |
| Potential |
循環できる じゅんかんできる |
循環できます じゅんかんできます |
| Potential negative |
循環できない じゅんかんできない |
循環できません じゅんかんできません |