循環 (じゅんかん) — tuần hoàn, vòng lặp

じゅんかん tuần hoàn
Tần suất #3268 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

junkan

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuần hoàn
  • vòng lặp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.