Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

循環 (じゅんかん) — tuần hoàn, vòng lặp

循じゅん環かん tuần hoàn
Tần suất #3268 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

junkan

じゅんかん
Pitch じゅんかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 循環

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuần hoàn
  • vòng lặp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

循環する

じゅんかんする

循環します

じゅんかんします

Present negative

循環しない

じゅんかんしない

循環しません

じゅんかんしません

Past

循環した

じゅんかんした

循環しました

じゅんかんしました

Past negative

循環しなかった

じゅんかんしなかった

循環しませんでした

じゅんかんしませんでした

Te-form

循環して

じゅんかんして

循環しまして

じゅんかんしまして

Potential

循環できる

じゅんかんできる

循環できます

じゅんかんできます

Potential negative

循環できない

じゅんかんできない

循環できません

じゅんかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.