官僚 (かんりょう) — quan chức, quan liêu

かんりょう quan chức
Tần suất #2394 2 ký tự 漢語 kango noun

kanryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan chức
  • quan liêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.